Máy đo độ cứng để bàn TIME 610X SERIES

Thương hiệu:
Mã sản phẩm: TIME 610X SERIES

Xuất xứ: Trung Quốc

3 model: 6101/6102/6106

Tổng tải: 15-150 kgf

Độ phân giải: 0.1-0.5HR

Giá: Liên hệ

TỔNG QUAN SẢN PHẨM

TIME610X là dòng máy đo độ cứng Rockwell để bàn gồm ba model: TIME6101 cơ động hóa, TIME6102 kỹ thuật số và TIME6106 tự động hai hệ Rockwell/Rockwell bề mặt. Dòng máy cho phép lựa chọn mức tự động hóa, phương thức hiển thị, khả năng in dữ liệu và dải tải phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng phòng QC.

TIME610X là dòng máy đo độ cứng Rockwell chính hãng

TIME 610X SERIES - cấu hình sản phẩm theo catalog TIME 2026

ĐIỂM NỔI BẬT

TIME6101 cơ động hóa
Tự động nạp, giữ và tháo tải; đọc kết quả qua đồng hồ cơ, độ phân

giải 0,5HR.

TIME6102 kỹ thuật số
Màn hình cảm ứng trực quan, máy in tích hợp và cổng RS232 xuất

dữ liệu.

TIME6106 hai hệ
Đo được cả Rockwell tiêu chuẩn và Rockwell bề mặt trên cùng một

máy, bàn thử tự động nâng và hồi vị.

Chuẩn hóa thử nghiệm
Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ISO6508, ASTM E18, JIS Z2245 và

GB/T230.2.

PHẠM VI ỨNG DỤNG

Phù hợp cho phòng thử nghiệm kim loại, nhiệt luyện và cơ khí cần lựa chọn từ máy cơ động hóa cơ bản đến hệ tự động Rockwell/Rockwell bề mặt.

SO SÁNH MODEL

TIME6101

Rockwell cơ động hóa; tải sơ bộ 10kgf; tổng tải 60/100/150kgf; đọc đồng hồ.

TIME6102

Rockwell kỹ thuật số; màn hình cảm ứng, máy in và RS232; độ phân giải 0,1HR.

TIME6106

Rockwell + Rockwell bề mặt; tải sơ bộ 3/10kgf; tổng tải 15-150kgf; bàn thử tự động.

CẤU HÌNH CUNG CẤP

Tiêu chuẩn

Máy chính, đầu ấn, đầu bi, bàn mẫu, mẫu chuẩn, cáp nguồn, dụng cụ đi kèm và hướng dẫn sử
dụng theo từng model.

Tùy chọn

Máy in/RS232 tích hợp theo model tương ứng; đầu ấn, bàn mẫu và mẫu chuẩn bổ sung theo
yêu cầu sử dụng.

 

TIME610X SERIES - Lựa chọn đúng mức tự động hóa cho phòng thử nghiệm Rockwell

Thông Số Chung
Tải trọng 10kgf; 60/100/150kgf (TIME6101) & 3/10kgf; tổng tải15/30/45/60/100/150kgf (TIME6106)
Nguồn chính AC220V
Độ phân giải 0,1HR (TIME6102)
Giữ tải 2-60giây (TIME6101) / 0-60giây (TIME6102) / 0-99giây (TIME6106)
Không gian Cao 185mm; họng 165mm (TIME6101)/ Cao 185mm; họng 165mm (TIME6102) / Cao 310mm; họng 150mm (TIME6106)
Màn hình Màn hình cảm ứng; máy in; RS232 (TIME6102)
Tiêu chuẩn ISO6508, ASTM E18, JIS Z2245, GB/T230.2
Trọng lượng Tịnh 78kg; cả bì 100kg (TIME6102) / Tịnh 80kg; cả bì 100kg (TIME6106)

Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Viết đánh giá

Chú ý: Không sử dụng các định dạng HTML!
    Chưa tốt            Tốt

Sản phẩm Liên quan

Top

0938696509