Momen tháo tối đa: 35 Nm
Tốc độ: 270 vòng/phút
Khối lượng: 0.53 kg
Xuất xứ: Đài Loan
- Loại động cơ: Chổi than
- Áp suất vận hành: 6,2 bar
- Lưu lượng không khí: 220 lít/phút
- Đầu lắp vuông: 1/2"
- Tốc độ quay: 175 vòng/phút
Xuất xứ: Trung Quốc
- Điện áp pin: 18 V
- Loại động cơ: Không chổi than
- Mô-men xoắn tối đa: 300 Nm
- Đầu lắp vuông: 12.7 mm
- Khả năng siết bu lông: M18
Xuất xứ: Taiwan (Đài Loan)
Lực rút rive: 10.000N
Rive mọi vật liệu: Ø2,4-5mm
Hành trình: 25 mm
Xuất xứ: Đức
- Điện áp pin: 18 V
- Loại động cơ: Không chổi than
- Tốc độ không tải: 0 - 2150 vòng/phút
- Mô-men xoắn tối đa: 400 Nm
- Đầu lắp vuông: 12.7 mm
- Khả năng siết bu lông: M20
Xuất xứ: Đức
- Điện áp pin: 18 V
- Loại động cơ: Không chổi than
- Tốc độ không tải: 0 - 2150 vòng/phút
- Mô-men xoắn tối đa: 400 Nm
- Đầu lắp vuông: 12.7 mm
- Khả năng siết bu lông: M20
Momen tháo tối đa: 35 Nm
Tốc độ: 270 vòng/phút
Khối lượng: 0.53 kg
Xuất xứ: Đài Loan
- Loại động cơ: Chổi than
- Áp suất vận hành: 6,2 bar
- Lưu lượng không khí: 220 lít/phút
- Đầu lắp vuông: 1/2"
- Tốc độ quay: 175 vòng/phút
Xuất xứ: Trung Quốc
- Điện áp pin: 18 V
- Loại động cơ: Không chổi than
- Mô-men xoắn tối đa: 300 Nm
- Đầu lắp vuông: 12.7 mm
- Khả năng siết bu lông: M18
Xuất xứ: Taiwan (Đài Loan)
Lực rút rive: 10.000N
Rive mọi vật liệu: Ø2,4-5mm
Hành trình: 25 mm
Xuất xứ: Đức
- Điện áp pin: 18 V
- Loại động cơ: Không chổi than
- Tốc độ không tải: 0 - 2150 vòng/phút
- Mô-men xoắn tối đa: 400 Nm
- Đầu lắp vuông: 12.7 mm
- Khả năng siết bu lông: M20
Xuất xứ: Đức
- Điện áp pin: 18 V
- Loại động cơ: Không chổi than
- Tốc độ không tải: 0 - 2150 vòng/phút
- Mô-men xoắn tối đa: 400 Nm
- Đầu lắp vuông: 12.7 mm
- Khả năng siết bu lông: M20