Máy Mài Khuôn Khí Nén Metabo DG 700 L
Thương hiệu:
Mã sản phẩm: 601555000
Xuất xứ: Taiwan (Đài Loan)
Tốc độ tối đa: 22.000 vòng/phút
Áp suất làm việc: 6.2 bar
Kích thước collet: 6 mm
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
DG 700 L là máy mài thẳng khí nén trục dài, được thiết kế chuyên biệtđể tiếp cận sâu và chính xác hơn vào khe hẹp, lỗ sâu và các biên dạng phức tạp mà dụng cụ tiêu chuẩn khó xử lý. Tốc độ vận hành 22.000 vòng/phút cùng collet 6mm đáp ứng đa dạng công đoạn mài, tẩy ba via, tạo hình, phay nhỏ và khắc trên nhiều loại vật liệu. Vỏ nhựa cách nhiệt chống va đập, luồng khí xả dẫn qua tay cầm và cửa xả giảm âm kết hợp tạo nên giải pháp bền bỉ, đáng tin cậy cho các công việc gia công chuyên sâu.

Trục dài giúp đưa đầu mài sâu hơn vào khe hẹp và chi tiết phức tạp
ĐIỂM NỔI BẬT
| Trục dài chuyên dụng Mở rộng tầm với, cho phép tiếp cận sâu hơn tại các vị trí lỗ, khe hẹp và chi tiết có biên dạng phức tạp. |
Mạnh mẽ và bền bỉ Được thiết kế bền bỉ để đáp ứng những công việc mài, tẩy ba via và tạo hình khắt khe nhất. |
| Gia công đa năng Đáp ứng linh hoạt trên bề mặt phẳng, cong và đa dạng vật liệu nhờ đầu dụng cụ collet 6mm. |
Vỏ cách nhiệt chống va đập Vỏ nhựa nhẹ, bền và có khả năng cách nhiệt tốt, mang lại cảm giác thao tác thoải mái. |
| Khí xả qua tay cầm Hướng khí xả ra xa vùng gia công, hạn chế bụi bị khuấy động trở lại khu vực làm việc. |
Cửa xả giảm âm Thiết kế giảm âm giúp cải thiện đáng kể điều kiện làm việc tại xưởng |
PHẠM VI ỨNG DỤNG
| Phù hợp cho mài lỗ sâu, khe hẹp, hốc khuôn, bề mặt trong và những chi tiết mà máy trục ngắn khó tiếp cận; đồng thời đáp ứng tốt các công đoạn tẩy ba via, tạo hình và khắc chi tiết. |
CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN
|
MÃ |
MÔ TẢ |
MÃ |
MÔ TẢ |
|
01 |
Đầu nối EURO 1/4in |
04 |
Collet 6mm tiêu chuẩn công nghiệp |
|
02 |
Đầu nối ARO/Orion 1/4in |
05 |
Chai dầu bôi trơn |
|
03 |
Đầu nối ISO 1/4in |
|
DG 700 L - Giải pháp mài khí nén trục dài, tiếp cận chính xác cho khe sâu và chi tiết phức tạp
| Thông Số Chung | |
| Áp suất vận hành | 6.2 bar |
| Mã sản phẩm | 601555000 |
| Lượng khí tiêu thụ | 600 lít/phút |
| EAN | 4007430245670 |
| Tốc độ tối đa | 22000 vòng/phút |
| Độ rung khi mài bề mặt | 3,1m/s² |
| Kích thước collet | 6 mm |
| Trọng lượng | 1.3 kg |
| Độ ồn | |
| Mức công suất âm thanh (LwA) | 100 dB(A) |
| Mức áp suất âm thanh | 89 dB(A) |
| Độ không đảm bảo K - ồn | 3dB(A) |
| Độ Rung | |
| Độ không đảm bảo K - rung | 0,8m/s² |
Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.