Máy Hàn Bu Lông Soyer BMK-16i+ PH-2L
Thương hiệu:
Mã sản phẩm: P01340
Xuất xứ: Germany (Đức)
Dải bu lông: M3-M16
Dòng hàn tối đa: 1000 A
Nguồn 3 pha: 3 x 400 V
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
SOYER BMK-16i là nguồn Inverter đa năng, hàn bu lông, hàn que (MMA) và TIG trên cùng một thiết bị. Dòng hàn ổn định, tần số đóng cắt 30kHz và khả năng cài đặt riêng thời gian dòng mồi, thời gian hàn giúp kiểm soát chính xác nhiều loại bu lông. Tài liệu này giới thiệu cấu hình với súng hàn PH-2L. Khi cần hàn bu lông hoặc đai ốc bằng hồ quang chuyển động từ trường, có thể bổ sung súng PH-3N SRM cùng chức năng SRM.

BMK-16i trong cấu hình súng hàn PH-2L
ĐIỂM NỔI BẬT
|
Nguồn hàn đa năng |
Dòng hàn ổn định |
|
Tần số đóng cắt 30kHz |
Mở rộng tự động hóa |
CẤU HÌNH SÚNG HÀN & ỨNG DỤNG

Súng hàn PH-2 trong dòng cấu hình BMK-16i

Súng PH-3N SRM – tùy chọn hồ quang chuyển động từ trường
PHẠM VI ỨNG DỤNG
|
Phù hợp chế tạo máy, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp, sản xuất loạt và xưởng đa nhiệm cần hàn bu lông đến M16. Nên chọn PH-2L, PH-3N SRM hoặc hệ thống cấp bu lông dựa trên đường kính, chiều dài bu lông và mức độ tự động hóa mong muốn. |
KHẢ NĂNG HÀN & CÔNG NGHỆ
|
Hàn bu lông DA: Dòng 100-1000A, thời gian hàn 3-1000ms cho bu lông M3-M16 RD hoặc Ø2-13mm. |
|
MMA và TIG: Dòng 40-300A cho hàn que (MMA) và 40-100A cho TIG. |
|
SRM tùy chọn: Kết hợp súng PH-3N SRM để hàn bu lông/đai ốc bằng hồ quang chuyển động từ trường. |
|
Chế độ chạy thử: Cho phép kiểm tra chức năng và chu trình cài đặt mà không phát dòng hàn – an toàn khi hiệu chỉnh. |
CẤU HÌNH & LƯU Ý LỰA CHỌN
|
Cấu hình chính |
Nguồn BMK-16i với súng hàn PH-2L |
|
Tùy chọn công nghệ |
Súng PH-3N SRM và chức năng hàn SRM (từ trường) |
|
Tự động hóa |
Tùy chọn cấp bu lông bán tự động hoặc tự động hoàn toàn |
BMK-16i + PH-2L - Nguồn hàn bu lông đa quy trình, sẵn sàng mở rộng SRM
| Thông Số Chung | |
| Nguồn điện áp | 3×400V, 50/60Hz, 32AT |
| Phạm vi hàn | M3-M16 RD hoặc Ø2-13mm |
| Dòng hàn | 100 - 1000 A (hàn bu lông)/ 40-300A (hàn que)/ 40-100A (hàn TIG) |
| Thời gian hàn | 3 - 1000 ms |
| Vật liệu | Thép, inox, thép chịu nhiệt; nhôm, đồng thau (tùy điều kiện ứng dụng) |
| Tốc độ hàn | Tối đa 30 bu lông/phút (Ø6mm) & Tối đa 3 bu lông/phút (Ø13mm) |
| Kích thước | 335 x 440 x 700 mm |
| Trọng lượng | 36,5 kg |
Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.