Máy cắt plasma Telwin TECHNOLOGY PLASMA 60 XT
Thương hiệu:
Mã sản phẩm: 816148
Xuất xứ: Italy (Ý)
Dải dòng cắt: 10-60 A
Chiều dày cắt: 20 mm
Khối lượng: 10.3 kg
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
TECHNOLOGY PLASMA 60 XT là máy cắt Plasma Inverter 1 pha 230V, mồi hồ quang pilot bằng tiếp xúc, sử dụng mỏ PH dài 4m cho thao tác linh hoạt. Máy hỗ trợ đầy đủ cắt thường, cắt lưới, 4T và thổi rãnh trên các vật liệu dẫn điện, đạt chiều dày cắt tối đa 20mm. Đồng hồ số tích hợp hiển thị áp suất khí, hệ đèn báo trạng thái mỏ và vật tư tiêu hao cùng kết cấu 10,3kg giúp máy dễ dàng vận hành và di chuyển linh hoạt.

Máy cắt plasma 1 pha 60A với đồng hồ áp suất số và mỏ PH
ĐIỂM NỔI BẬT
|
Cắt đến 20mm |
Cắt lưới & 4T |
|
Thổi rãnh |
Hiển thị áp suất số |
|
Nhẹ và chắc chắn |
Làm mát/bảo vệ tự động |
PHẠM VI ỨNG DỤNG
|
Phù hợp cho xưởng cơ khí, bảo trì, lắp đặt và công trường — những công việc đòi hỏi máy cắt plasma 1 pha gọn nhẹ, cắt đến 20mm và đầy đủ chế độ cắt lưới, 4T cùng thổi rãnh. |
CÔNG NGHỆ & CHẾ ĐỘ CẮT
|
Mồi hồ quang pilot tiếp xúc: Cho phép khởi động quá trình cắt ổn định, đáng tin cậy trên thép, inox, nhôm, đồng và hợp kim dẫn điện. |
|
Grid cutting: Giúp duy trì hiệu quả quá trình cắt trên vật liệu dạng lưới. |
|
4T cut: Giúp giảm đáng kể thao tác giữ cò khi thực hiện các đường cắt dài. |
|
Gouging: Cho phép thổi rãnh và loại bỏ kim loại hiệu quả bằng hồ quang plasma. |
|
Đồng hồ áp suất số: Hiển thị trực tiếp áp suất khí, hỗ trợ kiểm tra nhanh chóng điều kiện cắt trước khi vận hành. |
|
Làm mát & cảnh báo: Tự động làm mát mỏ, đồng thời báo hiệu rõ ràng tình trạng mỏ có điện, bảo vệ và yêu cầu thay vật tư tiêu hao. |
CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN
|
MÃ |
MÔ TẢ |
MÃ |
MÔ TẢ |
|
804155 |
Mỏ Plasma PH dài 4m |
125317 + |
Cáp mass 16mm² dài 3m và kẹp mass Toledo 300 |
|
125237 |
Bộ điều áp khí |
PHỤ KIỆN TUỲ CHỌN
|
MÃ |
MÔ TẢ |
MÃ |
MÔ TẢ |
|
804340 |
Bộ lọc ẩm và tạp chất MMS-10 |
804343 |
Lõi lọc khí MMS-10, bộ 4 chiếc |
TECHNOLOGY PLASMA 60 XT - Cắt chính xác đến 20mm, gọn nhẹ và đầy đủ chế độ cắt chuyên nghiệp
| Thông Số Chung | |
| Mã sản phẩm | 816148 |
| Nguồn điện áp | 230V 1 pha |
| Tần số | 50/60Hz |
| Áp suất khí nén | 4-5bar |
| Dải dòng cắt | 10-60A |
| Dòng tại 100% | 30A |
| Lưu lượng khí nén yêu cầu | 100L/phút |
| Chu kì tải tại (40 độ C) | 50A @30% |
| Dòng hấp thụ tối đa | 34A |
| Điện áp không tải tối đa | 313V |
| Cầu chì | 20A |
| Công suất tối đa | 5,5kW |
| Độ dày cắt tối đa | 20mm |
| Hiệu suất động cơ | 90% |
| Hệ số cosphi | 0,7 |
| Cấp cách điện/bảo vệ | H / IP23 |
| Kích thước | 50,6×18,2×29,2cm |
| Trọng lượng | 10,3kg |
Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.