Máy Hàn Que Telwin TECHNOLOGY 238 XT CE/MPGE
Thương hiệu:
Mã sản phẩm: 816258
Xuất xứ: ITALY
- Nguồn: 230 V 1 pha
- Dải dòng hàn: 5 - 200 A
- Công suất tối đa: 6,3 kW
- Đường kính que hàn: 1,6 - 4 mm
Máy hàn que Telwin TECHNOLOGY 238 XT CE/MPGE – Giải pháp hàn chuyên nghiệp, mạnh mẽ và ổn định
Máy hàn que Telwin TECHNOLOGY 238 XT CE/MPGE là thiết bị hàn inverter hiện đại, nhỏ gọn, bền chắc, được trang bị công nghệ MPGE giúp hoạt động ổn định. Đồng thời, có khả năng sử dụng cho nhiều loại que hàn: rutile, basic, inox, gang, cellulosic… (đường kính đến 4 mm).
Công nghệ & Khởi động
-
Công nghệ Inverter DC 200A: tiết kiệm điện năng, duy trì dòng hàn ổn định khi điện áp dao động.
-
Khởi động bằng chạm điện cực (Scratch Start): thao tác đơn giản, phù hợp cho ứng dụng TIG cơ bản.
- Điều khiển hồ quang nâng cao: Arc Force (lực hồ quang), Hot Start (khởi động nóng), Anti-Stick (chống dính điện cực).

Hệ thống bảo vệ & MPGE
- Thiết bị MPGE (Multi Protection for Generator) gồm: Điều khiển dạng sóng, Bộ lọc chống xung áp đầu vào, Ổn định dao động điện áp. An toàn khi dùng với máy phát điện hoặc nguồn điện không ổn định,
- Hệ thống bảo vệ toàn diện: quá nhiệt, quá áp, thấp áp, quá dòng (±15%).

Thiết kế & Trang bị
- Thiết kế chắc chắn, chịu va đập, tay cầm kim loại: bền bỉ, dễ di chuyển linh hoạt trên công trình
- Nhỏ gọn, dễ mang theo, phù hợp cho công việc tại công trường hoặc xưởng cơ khí
- Màn hình LCD: hiển thị dòng hàn chính xác, giúp quan sát và điều chỉnh thông số dễ dàng
- Được trang bị đầu nối nhanh đường kính 50 mm: để gắn cáp hàn và kẹp mass tiện lợi, an toàn
- Dòng hàn ổn định, ngay cả khi điện áp dao động.

Phụ kiện đi kèm
Bộ phụ kiện hàn MMA đầy đủ và hộp nhôm chuyên dụng

Telwin TECHNOLOGY 238 XT CE/MPGE là lựa chọn lý tưởng cho thợ hàn chuyên nghiệp và các ứng dụng công nghiệp, kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ, độ bền cao và khả năng thích ứng với nguồn điện không ổn định. Hãy thử trải nghiệm để công tác hàn của bạn trở nên đơn giản, dễ dàng hơn bao giờ hết!
| Thông Số Chung | |
| Mã sản phẩm | 816258 |
| Nguồn điện áp | 230 V 1 pha |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Dải dòng hàn | 5 - 200 A |
| Đường kính que hàn | 1,6 - 4 mm |
| Chu kì tải tại (40 độ C) | 200A @ 35 % |
| Dòng hàn tối đa với chu kì tải 60% | 140 A |
| Điện áp không tải tối đa | 80 V |
| Cường độ dòng điện tối đa | 39 A |
| Công suất tối đa | 6,3 kW |
| Công suất tối đa với chu kì tải 60% | 4,1 kW |
| Hiệu suất động cơ | 87 % |
| Hệ số cosphi | 0,7 |
| Cấp chống nước, bụi | IP23 |
| Kích thước | 37,5 x 50 x 22 cm |
| Trọng lượng | 10,55 kg |
Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.