Máy hàn que Telwin Force 168 MPGE + CARRY CASE
Thương hiệu:
Mã sản phẩm: 816211
Xuất xứ: Italy (Ý)
Dải dòng hàn: 10-150A
Bảo vệ nguồn máy phát: MPGE
Que hàn sử dụng: Ø1,6-4mm
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
FORCE 168 MPGE + CARRY CASE là máy hàn MMA Inverter dòng một chiều 150A, dùng được nhiều loại que đến Ø4mm, đi kèm bộ phụ kiện hàn đầy đủ cùng vali nhựa chuyên dụng. Công nghệ MPGE - Multi Protection for Generator kiểm soát dạng sóng, lọc xung đầu vào và ổn định dao động điện áp, giúp máy duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi cấp điện từ máy phát hoặc nguồn điện không ổn định.

Máy hàn 150A tích hợp MPGE, bộ cáp MMA và vali nhựa
ĐIỂM NỔI BẬT
|
MPGE đa lớp bảo vệ |
Hồ quang ổn định |
|
Linh hoạt que hàn |
Gọn nhẹ, sẵn sàng di chuyển |
PHẠM VI ỨNG DỤNG
| Đặc biệt phù hợp cho thi công hiện trường, công trình và khu vực dùng máy phát điện hoặc có điện áp dao động; đồng thời đáp ứng tốt công việc bảo trì, sửa chữa cơ khí thông dụng. |
KHẢ NĂNG HÀN & CÔNG NGHỆ
|
MPGE: Bộ đa lớp bảo vệ dành riêng cho nguồn máy phát, gồm kiểm soát dạng sóng, lọc xung đầu vào và ổn định dao động điện áp. |
|
Điều khiển hồ quang: Arc Force, Hot Start và Anti-stick phối hợp hỗ trợ thao tác hàn que ổn định trên nhiều loại điện cực khác nhau. |
CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN
|
MÃ |
MÔ TẢ |
MÃ |
MÔ TẢ |
|
322800 |
Vali nhựa |
712139 |
Búa gõ xỉ |
|
124508 |
Cáp 16mm² dài 1,8m, đầu nối Atlas 25 |
712260 |
Kìm hàn Dallas 300A |
|
712030 |
Kẹp mass Toledo 250A |
PHỤ KIỆN TUỲ CHỌN
|
MÃ |
MÔ TẢ |
MÃ |
MÔ TẢ |
|
804569 |
Que hàn bazơ Ø2,5mm, 10 que |
802620 |
Que rutile Ø4mm, 8 que |
|
804570 |
Que hàn bazơ Ø3,2mm, 8 que |
802737 |
Que rutile Ø2mm, hộp 2,5kg |
|
804571 |
Que hàn inox Ø2,5mm, 10 que |
802749 |
Que rutile Ø3,2mm, hộp 4kg |
FORCE 168 MPGE + CARRY CASE - Vận hành ổn định với nguồn máy phát và điện áp biến động
| Thông Số Chung | |
| Mã sản phẩm | 816211 |
| Nguồn điện áp | 230 V 1 pha |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Chu kỳ tải ở 20°C | 60% @150A |
| Dải dòng hàn | 10 - 150 A |
| Đường kính que hàn | 1,6 - 4 mm |
| Chu kì tải tại (40 độ C) | 140 A @7% |
| Điện áp không tải tối đa | 72 V |
| Cường độ dòng điện tối đa | 31 A |
| Cầu chì | 16 A |
| Công suất tối đa | 4,1 kW |
| Hiệu suất động cơ | 82 % |
| Hệ số cosphi | 0,6 |
| Cấp cách điện/bảo vệ | H / IP21 |
| Kích thước | 38 x 42 x 17 cm |
| Trọng lượng | 5,5 kg |
Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.